Tiếng Việt
Chi tiêu tiếng Anh là gì?
chi tiêu tiếng Anh là spending /ˈspɛnd/. Việc sử dụng tiền hoặc tài sản để mua sắm hoặc chi tiêu hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spending
Ví dụ câu với chi tiêu / spending
- 1
Việc chi tiêu hợp lý giúp tiết kiệm tiền.
Prudent spending helps save money.
- 2
Chi tiêu quá mức có thể gây nợ nần.
Overspending can lead to debt.
Ghi chú dùng từ chi tiêu
Chi tiêu là hành động sử dụng tiền để mua hàng hoặc dịch vụ. Các từ liên quan: tiết kiệm (saving), chi phí (cost), ngân sách (budget).
Video minh hoạ chi tiêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chi tiêu
- chi tiêu côngpublic expenditure
- chi tiêu cá nhânpersonal expenditure
- chi tiêu nhà nướcstate expenditure
- chiLimb
- tiêupepper
- sổ chi tiêuExpense record
- mức chi tiêuspending level
- bảng chi tiêuexpense sheet
- tiền chi tiêuspending money
- khoản chi tiêuspending
- Quản lý chi tiêuExpense Management
- kế hoạch chi tiêuBudget plan
Câu hỏi thường gặp về "chi tiêu"
Chi tiêu tiếng Anh là gì?
Chi tiêu tiếng Anh là "spending" (danh từ), nghĩa là: Việc sử dụng tiền hoặc tài sản để mua sắm hoặc chi tiêu hàng ngày.
"spending" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spending" nghĩa tiếng Việt là "chi tiêu". Chi tiêu là hành động sử dụng tiền để mua hàng hoặc dịch vụ.
Phát âm "spending" như thế nào?
"spending" có phiên âm IPA /ˈspɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spending"?
Prudent spending helps save money. — Việc chi tiêu hợp lý giúp tiết kiệm tiền.