The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quản lý đơn hàng tiếng Anh là gì?

Quản lý đơn hàng tiếng Anh là Order Management /ˈɔːdə ˈmænɪʤmənt/. Quản lý quá trình xử lý và theo dõi các đơn hàng trong hệ thống.

Hình minh hoạ "Quản lý đơn hàng" tiếng Anh là "Order Management"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Order Management

Danh từ
/ˈɔːdə ˈmænɪʤmənt/

Ví dụ câu với Quản lý đơn hàng / Order Management

  1. 1

    Hệ thống quản lý đơn hàng giúp doanh nghiệp theo dõi các đơn hàng dễ dàng hơn.

    The order management system streamlines processing and tracking of customer orders.

  2. 2

    Chúng tôi đã nâng cấp phần mềm quản lý đơn hàng để tăng hiệu quả làm việc.

    We upgraded our order management software to improve efficiency.

Ghi chú dùng từ Quản lý đơn hàng

Quản lý đơn hàng là quá trình kiểm soát các đơn hàng từ khi đặt đến khi giao hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inventory management' (quản lý tồn kho), 'shipping' (vận chuyển), và 'customer service' (dịch vụ khách hàng).

Video minh hoạ Quản lý đơn hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quản lý đơn hàng

Câu hỏi thường gặp về "Quản lý đơn hàng"

Quản lý đơn hàng tiếng Anh là gì?

Quản lý đơn hàng tiếng Anh là "Order Management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý quá trình xử lý và theo dõi các đơn hàng trong hệ thống.

"Order Management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Order Management" nghĩa tiếng Việt là "Quản lý đơn hàng". Quản lý đơn hàng là quá trình kiểm soát các đơn hàng từ khi đặt đến khi giao hàng.

Phát âm "Order Management" như thế nào?

"Order Management" có phiên âm IPA /ˈɔːdə ˈmænɪʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Order Management"?

The order management system streamlines processing and tracking of customer orders. — Hệ thống quản lý đơn hàng giúp doanh nghiệp theo dõi các đơn hàng dễ dàng hơn.