The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn hàng tiếng Anh là gì?

đơn hàng tiếng Anh là order /ˈɔrdər/. Lệnh hoặc yêu cầu mua hàng hoặc dịch vụ được thực hiện bởi khách hàng.

Hình minh hoạ "đơn hàng" tiếng Anh là "order"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

order

Danh từ
/ˈɔrdər/

Ví dụ câu với đơn hàng / order

  1. 1

    Tôi đã đặt một đơn hàng mới trên trang web của họ.

    I placed a new order on their website.

  2. 2

    Đơn hàng của tôi đã được xác nhận và đang được xử lý.

    My order has been confirmed and is being processed.

Ghi chú dùng từ đơn hàng

Đơn hàng là yêu cầu mua hàng hoặc dịch vụ. Các từ liên quan: 'purchase' (mua), 'delivery' (giao hàng), 'invoice' (hóa đơn).

Video minh hoạ đơn hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đơn hàng

Câu hỏi thường gặp về "đơn hàng"

Đơn hàng tiếng Anh là gì?

Đơn hàng tiếng Anh là "order" (danh từ), nghĩa là: Lệnh hoặc yêu cầu mua hàng hoặc dịch vụ được thực hiện bởi khách hàng.

"order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"order" nghĩa tiếng Việt là "đơn hàng". Đơn hàng là yêu cầu mua hàng hoặc dịch vụ.

Phát âm "order" như thế nào?

"order" có phiên âm IPA /ˈɔrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "order"?

I placed a new order on their website. — Tôi đã đặt một đơn hàng mới trên trang web của họ.