Tiếng Việt
Quản lý ngành hàng tiếng Anh là gì?
Quản lý ngành hàng tiếng Anh là Category Management /ˈkætɪɡəri ˈmænɪʤmənt/. Quản lý ngành hàng là quá trình tổ chức và điều phối các sản phẩm trong một danh mục để tối ưu hóa doanh số và lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Category Management
Ví dụ câu với Quản lý ngành hàng / Category Management
- 1
Category management helps retailers increase sales by organizing products effectively.
Quản lý ngành hàng giúp các nhà bán lẻ tăng doanh số bằng cách tổ chức sản phẩm một cách hiệu quả.
- 2
Effective category management requires understanding customer preferences.
Quản lý ngành hàng hiệu quả đòi hỏi phải hiểu rõ sở thích của khách hàng.
Ghi chú dùng từ Quản lý ngành hàng
Quản lý ngành hàng liên quan đến các thuật ngữ như 'merchandising' (bán hàng), 'inventory management' (quản lý tồn kho), và 'product assortment' (danh mục sản phẩm).
Video minh hoạ Quản lý ngành hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quản lý ngành hàng
Câu hỏi thường gặp về "Quản lý ngành hàng"
Quản lý ngành hàng tiếng Anh là gì?
Quản lý ngành hàng tiếng Anh là "Category Management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý ngành hàng là quá trình tổ chức và điều phối các sản phẩm trong một danh mục để tối ưu hóa doanh số và lợi nhuận.
"Category Management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Category Management" nghĩa tiếng Việt là "Quản lý ngành hàng". Quản lý ngành hàng liên quan đến các thuật ngữ như 'merchandising' (bán hàng), 'inventory management' (quản lý tồn kho), và 'product assortment' (danh mục sản phẩm).
Phát âm "Category Management" như thế nào?
"Category Management" có phiên âm IPA /ˈkætɪɡəri ˈmænɪʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Category Management"?
Quản lý ngành hàng giúp các nhà bán lẻ tăng doanh số bằng cách tổ chức sản phẩm một cách hiệu quả. — Category management helps retailers increase sales by organizing products effectively.