Tiếng Việt
Quản lý tòa nhà tiếng Anh là gì?
quản lý tòa nhà tiếng Anh là building management /ˈbɪldɪŋ ˈmænəʤmənt/. Quản lý tòa nhà là hoạt động điều hành và giám sát các hoạt động trong một tòa nhà để đảm bảo hoạt động trơn tru và an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
building management
Ví dụ câu với quản lý tòa nhà / building management
- 1
Building management involves overseeing maintenance and security.
Quản lý tòa nhà bao gồm việc giám sát bảo trì và an ninh.
- 2
Effective building management can improve tenant satisfaction.
Quản lý tòa nhà hiệu quả có thể nâng cao sự hài lòng của cư dân.
Ghi chú dùng từ quản lý tòa nhà
Quản lý tòa nhà là quá trình điều hành các hoạt động trong tòa nhà. Các thuật ngữ liên quan gồm có facility management (quản lý cơ sở vật chất), property management (quản lý bất động sản), và building maintenance (bảo trì tòa nhà).
Video minh hoạ quản lý tòa nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quản lý tòa nhà
Câu hỏi thường gặp về "quản lý tòa nhà"
Quản lý tòa nhà tiếng Anh là gì?
Quản lý tòa nhà tiếng Anh là "building management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý tòa nhà là hoạt động điều hành và giám sát các hoạt động trong một tòa nhà để đảm bảo hoạt động trơn tru và an toàn.
"building management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"building management" nghĩa tiếng Việt là "quản lý tòa nhà". Quản lý tòa nhà là quá trình điều hành các hoạt động trong tòa nhà.
Phát âm "building management" như thế nào?
"building management" có phiên âm IPA /ˈbɪldɪŋ ˈmænəʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "building management"?
Quản lý tòa nhà bao gồm việc giám sát bảo trì và an ninh. — Building management involves overseeing maintenance and security.