Tiếng Việt
Quán nước tiếng Anh là gì?
quán nước tiếng Anh là cafe /kəˈfeɪ/. Quán nước là nơi để mọi người uống cà phê, trà hoặc đồ uống nhẹ khác, thường là nơi tụ họp xã giao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cafe
Ví dụ câu với quán nước / cafe
- 1
Tôi thường gặp bạn ở quán nước gần trường.
I often meet my friends at the cafe near school.
- 2
Chúng tôi đã thưởng thức cà phê tại quán nước đó sáng nay.
We enjoyed coffee at that cafe this morning.
Ghi chú dùng từ quán nước
Quán nước là nơi tụ họp để thưởng thức đồ uống, thường có không gian thoải mái. Các từ liên quan gồm có 'café' (quán cà phê), 'bistro' (quán ăn nhỏ), 'tea house' (nhà trà).
Video minh hoạ quán nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quán nước
Câu hỏi thường gặp về "quán nước"
Quán nước tiếng Anh là gì?
Quán nước tiếng Anh là "cafe" (danh từ), nghĩa là: Quán nước là nơi để mọi người uống cà phê, trà hoặc đồ uống nhẹ khác, thường là nơi tụ họp xã giao.
"cafe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cafe" nghĩa tiếng Việt là "quán nước". Quán nước là nơi tụ họp để thưởng thức đồ uống, thường có không gian thoải mái.
Phát âm "cafe" như thế nào?
"cafe" có phiên âm IPA /kəˈfeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cafe"?
I often meet my friends at the cafe near school. — Tôi thường gặp bạn ở quán nước gần trường.