The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quán nước vỉa hè tiếng Anh là gì?

Quán nước vỉa hè tiếng Anh là Sidewalk drink stall /ˈsaɪdwɔːk drɪŋk stɔːl/. Quầy bán đồ uống nhỏ bên lề đường, thường phục vụ cà phê, nước giải khát cho người đi đường.

Hình minh hoạ "Quán nước vỉa hè" tiếng Anh là "Sidewalk drink stall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sidewalk drink stall

Danh từ
/ˈsaɪdwɔːk drɪŋk stɔːl/

Ví dụ câu với Quán nước vỉa hè / Sidewalk drink stall

  1. 1

    Tôi thường mua cà phê tại quán nước vỉa hè gần nhà.

    I often buy coffee at the sidewalk drink stall near my house.

  2. 2

    Các quán nước vỉa hè thường mở cửa từ sáng sớm đến tối khuya.

    Sidewalk drink stalls usually open from early morning until late at night.

Ghi chú dùng từ Quán nước vỉa hè

Quán nước vỉa hè là nơi bán đồ uống nhỏ bên lề đường, phổ biến ở Việt Nam. Các từ liên quan: 'quán cà phê' (coffee shop), 'quán ăn' (eatery), 'bán hàng rong' (street vending).

Video minh hoạ Quán nước vỉa hè

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quán nước vỉa hè

Câu hỏi thường gặp về "Quán nước vỉa hè"

Quán nước vỉa hè tiếng Anh là gì?

Quán nước vỉa hè tiếng Anh là "Sidewalk drink stall" (danh từ), nghĩa là: Quầy bán đồ uống nhỏ bên lề đường, thường phục vụ cà phê, nước giải khát cho người đi đường.

"Sidewalk drink stall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sidewalk drink stall" nghĩa tiếng Việt là "Quán nước vỉa hè". Quán nước vỉa hè là nơi bán đồ uống nhỏ bên lề đường, phổ biến ở Việt Nam.

Phát âm "Sidewalk drink stall" như thế nào?

"Sidewalk drink stall" có phiên âm IPA /ˈsaɪdwɔːk drɪŋk stɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sidewalk drink stall"?

I often buy coffee at the sidewalk drink stall near my house. — Tôi thường mua cà phê tại quán nước vỉa hè gần nhà.