The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quản trị thương hiệu tiếng Anh là gì?

quản trị thương hiệu tiếng Anh là Brand Management /brænd ˈmænəʤmənt/. Quản lý và điều hành hình ảnh, danh tiếng của một thương hiệu trên thị trường.

Hình minh hoạ "quản trị thương hiệu" tiếng Anh là "Brand Management"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Brand Management

Danh từ
/brænd ˈmænəʤmənt/

Ví dụ câu với quản trị thương hiệu / Brand Management

  1. 1

    Quản trị thương hiệu giúp doanh nghiệp duy trì hình ảnh tích cực trong mắt khách hàng.

    Effective brand management helps a company maintain a positive image among customers.

  2. 2

    Chiến lược quản trị thương hiệu cần phù hợp với mục tiêu kinh doanh của công ty.

    The brand management strategy must align with the company's business goals.

Ghi chú dùng từ quản trị thương hiệu

Quản trị thương hiệu là quá trình xây dựng và duy trì hình ảnh thương hiệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'branding' (xây dựng thương hiệu), 'brand equity' (giá trị thương hiệu), và 'brand strategy' (chiến lược thương hiệu).

Video minh hoạ quản trị thương hiệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quản trị thương hiệu

Câu hỏi thường gặp về "quản trị thương hiệu"

Quản trị thương hiệu tiếng Anh là gì?

Quản trị thương hiệu tiếng Anh là "Brand Management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý và điều hành hình ảnh, danh tiếng của một thương hiệu trên thị trường.

"Brand Management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Brand Management" nghĩa tiếng Việt là "quản trị thương hiệu". Quản trị thương hiệu là quá trình xây dựng và duy trì hình ảnh thương hiệu.

Phát âm "Brand Management" như thế nào?

"Brand Management" có phiên âm IPA /brænd ˈmænəʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Brand Management"?

Effective brand management helps a company maintain a positive image among customers. — Quản trị thương hiệu giúp doanh nghiệp duy trì hình ảnh tích cực trong mắt khách hàng.