Tiếng Việt
Quần yếm tiếng Anh là gì?
quần yếm tiếng Anh là dungarees /ˌdʌŋɡəˈriz/. Quần yếm là loại quần dài có dây đeo qua vai, thường làm từ vải denim, phổ biến trong trang phục lao động hoặc thời trang trẻ em.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dungarees
Ví dụ câu với quần yếm / dungarees
- 1
Cô ấy mặc quần yếm màu xanh khi đi dạo trong công viên.
She wore blue dungarees when walking in the park.
- 2
Anh ấy thích mặc quần yếm để thoải mái khi làm việc vườn.
He likes to wear dungarees for gardening.
Ghi chú dùng từ quần yếm
Quần yếm là loại quần có dây đeo qua vai, thường làm từ vải denim, phổ biến trong trang phục lao động hoặc thời trang trẻ em. Các từ liên quan: 'denim' (vải denim), 'overall' (quần yếm toàn thân), 'bib' (miếng chắn bụng của quần yếm).
Video minh hoạ quần yếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quần yếm
Câu hỏi thường gặp về "quần yếm"
Quần yếm tiếng Anh là gì?
Quần yếm tiếng Anh là "dungarees" (danh từ), nghĩa là: Quần yếm là loại quần dài có dây đeo qua vai, thường làm từ vải denim, phổ biến trong trang phục lao động hoặc thời trang trẻ em.
"dungarees" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dungarees" nghĩa tiếng Việt là "quần yếm". Quần yếm là loại quần có dây đeo qua vai, thường làm từ vải denim, phổ biến trong trang phục lao động hoặc thời trang trẻ em.
Phát âm "dungarees" như thế nào?
"dungarees" có phiên âm IPA /ˌdʌŋɡəˈriz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dungarees"?
She wore blue dungarees when walking in the park. — Cô ấy mặc quần yếm màu xanh khi đi dạo trong công viên.