Tiếng Việt
Quãng cách nhảy qua tiếng Anh là gì?
quãng cách nhảy qua tiếng Anh là jumping distance /ˈʤʌmpɪŋ ˈdɪstəns/. Khoảng cách mà một người hoặc vật có thể nhảy qua được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jumping distance
Ví dụ câu với quãng cách nhảy qua / jumping distance
- 1
Anh ấy đã vượt qua quãng cách nhảy qua một cách dễ dàng.
He easily cleared the jumping distance.
- 2
Quãng cách nhảy qua của con chó này khá xa.
This dog's jumping distance is quite far.
Ghi chú dùng từ quãng cách nhảy qua
Quãng cách nhảy qua đề cập đến khoảng cách tối đa mà một người hoặc vật có thể nhảy qua. Các từ liên quan: 'distance' (khoảng cách), 'leap' (nhảy), 'hop' (nhảy nhỏ).
Video minh hoạ quãng cách nhảy qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quãng cách nhảy qua
Câu hỏi thường gặp về "quãng cách nhảy qua"
Quãng cách nhảy qua tiếng Anh là gì?
Quãng cách nhảy qua tiếng Anh là "jumping distance" (danh từ), nghĩa là: Khoảng cách mà một người hoặc vật có thể nhảy qua được.
"jumping distance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jumping distance" nghĩa tiếng Việt là "quãng cách nhảy qua". Quãng cách nhảy qua đề cập đến khoảng cách tối đa mà một người hoặc vật có thể nhảy qua.
Phát âm "jumping distance" như thế nào?
"jumping distance" có phiên âm IPA /ˈʤʌmpɪŋ ˈdɪstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jumping distance"?
He easily cleared the jumping distance. — Anh ấy đã vượt qua quãng cách nhảy qua một cách dễ dàng.