Tiếng Việt
Nhảy qua tiếng Anh là gì?
nhảy qua tiếng Anh là Jump over /dʒʌmp ˈoʊvər/. Nhảy qua một vật thể hoặc chướng ngại vật để vượt qua nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jump over
Ví dụ câu với nhảy qua / Jump over
- 1
Cậu bé nhảy qua hàng rào để vào sân chơi.
The boy jumped over the fence to get into the playground.
- 2
Chú mèo nhảy qua chiếc bàn để bắt lấy con chuột.
The cat jumped over the table to catch the mouse.
Ghi chú dùng từ nhảy qua
Đây là động từ diễn tả hành động nhảy qua một vật thể. Các từ liên quan gồm 'leap' (nhảy cao), 'hop' (nhảy nhịp nhàng), và 'vault' (nhảy qua vật cao).
Video minh hoạ nhảy qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy qua
Câu hỏi thường gặp về "nhảy qua"
Nhảy qua tiếng Anh là gì?
Nhảy qua tiếng Anh là "Jump over" (động từ), nghĩa là: Nhảy qua một vật thể hoặc chướng ngại vật để vượt qua nó.
"Jump over" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jump over" nghĩa tiếng Việt là "nhảy qua". Đây là động từ diễn tả hành động nhảy qua một vật thể.
Phát âm "Jump over" như thế nào?
"Jump over" có phiên âm IPA /dʒʌmp ˈoʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jump over"?
The boy jumped over the fence to get into the playground. — Cậu bé nhảy qua hàng rào để vào sân chơi.