Tiếng Việt
Quang cảnh tiếng Anh là gì?
quang cảnh tiếng Anh là scene /sin/. Cảnh vật hoặc khung cảnh nhìn thấy tại một thời điểm hoặc địa điểm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scene
Ví dụ câu với quang cảnh / scene
- 1
Cảnh hoàng hôn thật đẹp trên bãi biển.
The sunset scene on the beach was breathtaking.
- 2
Chúng tôi đã chụp nhiều ảnh về cảnh thành phố về đêm.
We took many photos of the city scene at night.
Ghi chú dùng từ quang cảnh
Quang cảnh thường dùng để mô tả cảnh vật xung quanh hoặc một khung cảnh đặc biệt. Các từ liên quan: landscape (phong cảnh), view (tầm nhìn), scenery (cảnh vật).
Video minh hoạ quang cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quang cảnh
Câu hỏi thường gặp về "quang cảnh"
Quang cảnh tiếng Anh là gì?
Quang cảnh tiếng Anh là "scene" (danh từ), nghĩa là: Cảnh vật hoặc khung cảnh nhìn thấy tại một thời điểm hoặc địa điểm nhất định.
"scene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scene" nghĩa tiếng Việt là "quang cảnh". Quang cảnh thường dùng để mô tả cảnh vật xung quanh hoặc một khung cảnh đặc biệt.
Phát âm "scene" như thế nào?
"scene" có phiên âm IPA /sin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scene"?
The sunset scene on the beach was breathtaking. — Cảnh hoàng hôn thật đẹp trên bãi biển.