The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quang phổ tiếng Anh là gì?

Quang phổ tiếng Anh là Spectrum /ˈspɛktrəm/. Dải các tần số hoặc màu sắc trong quang phổ của ánh sáng hoặc sóng.

Hình minh hoạ "Quang phổ" tiếng Anh là "Spectrum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Spectrum

Danh từ
/ˈspɛktrəm/

Ví dụ câu với Quang phổ / Spectrum

  1. 1

    Ánh sáng trắng có thể phân tích thành một quang phổ rộng các màu sắc khác nhau.

    White light can be broken down into a wide spectrum of colors.

  2. 2

    Các nhà khoa học nghiên cứu quang phổ để hiểu rõ hơn về thành phần của các ngôi sao.

    Scientists study the spectrum to better understand the composition of stars.

Ghi chú dùng từ Quang phổ

Quang phổ là dải các tần số hoặc màu sắc trong ánh sáng hoặc sóng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'wavelength' (bước sóng), 'frequency' (tần số), và 'electromagnetic spectrum' (quang phổ điện từ).

Video minh hoạ Quang phổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quang phổ

Câu hỏi thường gặp về "Quang phổ"

Quang phổ tiếng Anh là gì?

Quang phổ tiếng Anh là "Spectrum" (danh từ), nghĩa là: Dải các tần số hoặc màu sắc trong quang phổ của ánh sáng hoặc sóng.

"Spectrum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Spectrum" nghĩa tiếng Việt là "Quang phổ". Quang phổ là dải các tần số hoặc màu sắc trong ánh sáng hoặc sóng.

Phát âm "Spectrum" như thế nào?

"Spectrum" có phiên âm IPA /ˈspɛktrəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Spectrum"?

White light can be broken down into a wide spectrum of colors. — Ánh sáng trắng có thể phân tích thành một quang phổ rộng các màu sắc khác nhau.