Tiếng Việt
Quang kế tiếng Anh là gì?
Quang kế tiếng Anh là Photometer /fəˈtɒmɪtər/. Thiết bị đo cường độ ánh sáng hoặc lượng ánh sáng truyền qua một mẫu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Photometer
Ví dụ câu với Quang kế / Photometer
- 1
Photometer được sử dụng để đo độ sáng của ánh sáng trong phòng.
The photometer measured the intensity of the light in the room.
- 2
Các nhà khoa học sử dụng photometer để phân tích lượng ánh sáng phát ra từ mẫu vật.
Scientists use a photometer to analyze the amount of light emitted by a sample.
Ghi chú dùng từ Quang kế
Photometer là thiết bị đo lượng ánh sáng, liên quan đến các thuật ngữ như spectrophotometer (máy quang phổ), luminometer (máy đo độ sáng), và lux meter (máy đo độ sáng).
Video minh hoạ Quang kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quang kế
Câu hỏi thường gặp về "Quang kế"
Quang kế tiếng Anh là gì?
Quang kế tiếng Anh là "Photometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo cường độ ánh sáng hoặc lượng ánh sáng truyền qua một mẫu.
"Photometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Photometer" nghĩa tiếng Việt là "Quang kế". Photometer là thiết bị đo lượng ánh sáng, liên quan đến các thuật ngữ như spectrophotometer (máy quang phổ), luminometer (máy đo độ sáng), và lux meter (máy đo độ sáng).
Phát âm "Photometer" như thế nào?
"Photometer" có phiên âm IPA /fəˈtɒmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Photometer"?
The photometer measured the intensity of the light in the room. — Photometer được sử dụng để đo độ sáng của ánh sáng trong phòng.