Tiếng Việt
Quang tử tiếng Anh là gì?
Quang tử tiếng Anh là Photon /ˈfoʊtɒn/. Hạt quang, phần tử cơ bản của ánh sáng, mang năng lượng dưới dạng sóng điện từ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Photon
Ví dụ câu với Quang tử / Photon
- 1
Ánh sáng trắng gồm nhiều photon có các bước sóng khác nhau.
White light consists of many photons with different wavelengths.
- 2
Các nhà vật lý nghiên cứu cách các photon tương tác với vật chất.
Physicists study how photons interact with matter.
Ghi chú dùng từ Quang tử
Photon là phần tử mang năng lượng của ánh sáng, thuộc loại hạt không có khối lượng nghỉ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'electromagnetic wave' (sóng điện từ), 'quantum' (lượng tử), và 'light' (ánh sáng).
Video minh hoạ Quang tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quang tử
Câu hỏi thường gặp về "Quang tử"
Quang tử tiếng Anh là gì?
Quang tử tiếng Anh là "Photon" (danh từ), nghĩa là: Hạt quang, phần tử cơ bản của ánh sáng, mang năng lượng dưới dạng sóng điện từ.
"Photon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Photon" nghĩa tiếng Việt là "Quang tử". Photon là phần tử mang năng lượng của ánh sáng, thuộc loại hạt không có khối lượng nghỉ.
Phát âm "Photon" như thế nào?
"Photon" có phiên âm IPA /ˈfoʊtɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Photon"?
White light consists of many photons with different wavelengths. — Ánh sáng trắng gồm nhiều photon có các bước sóng khác nhau.