The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quảng cáo truyền miệng tiếng Anh là gì?

quảng cáo truyền miệng tiếng Anh là Word-of-mouth advertising /ˈwɜːrd-əv-maʊθ ˌædvərˈtaɪzɪŋ/. Quảng cáo qua truyền miệng, người tiêu dùng giới thiệu sản phẩm cho người khác dựa trên trải nghiệm cá nhân.

Hình minh hoạ "quảng cáo truyền miệng" tiếng Anh là "Word-of-mouth advertising"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Word-of-mouth advertising

Danh từ
/ˈwɜːrd-əv-maʊθ ˌædvərˈtaɪzɪŋ/

Ví dụ câu với quảng cáo truyền miệng / Word-of-mouth advertising

  1. 1

    Sự thành công của sản phẩm này nhờ quảng cáo truyền miệng.

    The success of this product is due to word-of-mouth advertising.

  2. 2

    Khách hàng thường tin vào lời giới thiệu từ bạn bè hơn là quảng cáo chính thức.

    Customers often trust recommendations from friends more than official advertising.

Ghi chú dùng từ quảng cáo truyền miệng

Quảng cáo truyền miệng là hình thức quảng cáo dựa trên lời giới thiệu tự nhiên của người tiêu dùng. Các thuật ngữ liên quan: 'marketing' (tiếp thị), 'promotion' (quảng bá), 'branding' (xây dựng thương hiệu).

Video minh hoạ quảng cáo truyền miệng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quảng cáo truyền miệng

Câu hỏi thường gặp về "quảng cáo truyền miệng"

Quảng cáo truyền miệng tiếng Anh là gì?

Quảng cáo truyền miệng tiếng Anh là "Word-of-mouth advertising" (danh từ), nghĩa là: Quảng cáo qua truyền miệng, người tiêu dùng giới thiệu sản phẩm cho người khác dựa trên trải nghiệm cá nhân.

"Word-of-mouth advertising" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Word-of-mouth advertising" nghĩa tiếng Việt là "quảng cáo truyền miệng". Quảng cáo truyền miệng là hình thức quảng cáo dựa trên lời giới thiệu tự nhiên của người tiêu dùng.

Phát âm "Word-of-mouth advertising" như thế nào?

"Word-of-mouth advertising" có phiên âm IPA /ˈwɜːrd-əv-maʊθ ˌædvərˈtaɪzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Word-of-mouth advertising"?

The success of this product is due to word-of-mouth advertising. — Sự thành công của sản phẩm này nhờ quảng cáo truyền miệng.