Tiếng Việt
Quảng đại tiếng Anh là gì?
quảng đại tiếng Anh là magnanimous /mæɡˈnænɪməs/. Rộng lượng, khoan dung, có lòng nhân hậu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
magnanimous
Ví dụ câu với quảng đại / magnanimous
- 1
Anh ấy là một người rộng lượng, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.
He is a magnanimous person, always ready to help others.
- 2
Trong những thời điểm khó khăn, lòng rộng lượng của cô ấy đã giúp mọi người xung quanh vượt qua thử thách.
During tough times, her magnanimous spirit helped those around her overcome challenges.
Ghi chú dùng từ quảng đại
Từ 'magnanimous' mô tả tính cách rộng lượng, khoan dung. Các từ liên quan gồm 'generous' (hào phóng), 'benevolent' (nhân hậu), 'charitable' (từ thiện).
Video minh hoạ quảng đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quảng đại
Câu hỏi thường gặp về "quảng đại"
Quảng đại tiếng Anh là gì?
Quảng đại tiếng Anh là "magnanimous" (tính từ), nghĩa là: Rộng lượng, khoan dung, có lòng nhân hậu.
"magnanimous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"magnanimous" nghĩa tiếng Việt là "quảng đại". Từ 'magnanimous' mô tả tính cách rộng lượng, khoan dung.
Phát âm "magnanimous" như thế nào?
"magnanimous" có phiên âm IPA /mæɡˈnænɪməs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "magnanimous"?
He is a magnanimous person, always ready to help others. — Anh ấy là một người rộng lượng, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.