Tiếng Việt
Quảng trường tiếng Anh là gì?
quảng trường tiếng Anh là square /skwɛr/. Khu vực rộng lớn ở trung tâm thành phố, thường dùng để tụ tập hoặc tổ chức sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
square
Ví dụ câu với quảng trường / square
- 1
Chúng tôi gặp nhau ở quảng trường trung tâm vào buổi sáng.
We met at the central square in the morning.
- 2
Quảng trường là nơi diễn ra lễ hội lớn của thành phố.
The square is where the city's major festival takes place.
Ghi chú dùng từ quảng trường
Quảng trường là một không gian công cộng rộng lớn, thường là trung tâm của đô thị. Các từ liên quan: 'park' (công viên), 'plaza' (quảng trường lớn, thường ở Mỹ Latinh), 'market' (chợ).
Video minh hoạ quảng trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quảng trường
Câu hỏi thường gặp về "quảng trường"
Quảng trường tiếng Anh là gì?
Quảng trường tiếng Anh là "square" (danh từ), nghĩa là: Khu vực rộng lớn ở trung tâm thành phố, thường dùng để tụ tập hoặc tổ chức sự kiện.
"square" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"square" nghĩa tiếng Việt là "quảng trường". Quảng trường là một không gian công cộng rộng lớn, thường là trung tâm của đô thị.
Phát âm "square" như thế nào?
"square" có phiên âm IPA /skwɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "square"?
We met at the central square in the morning. — Chúng tôi gặp nhau ở quảng trường trung tâm vào buổi sáng.