Tiếng Việt
Quảng bá hình ảnh tiếng Anh là gì?
quảng bá hình ảnh tiếng Anh là Image promotion /ˈɪmɪʤ prəˈmoʊʃən/. Quá trình quảng cáo và giới thiệu hình ảnh của một thương hiệu hoặc tổ chức để thu hút sự chú ý của công chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Image promotion
Ví dụ câu với quảng bá hình ảnh / Image promotion
- 1
Công ty đã thực hiện chiến dịch quảng bá hình ảnh để nâng cao nhận thức về thương hiệu.
The company launched an image promotion campaign to increase brand awareness.
- 2
Quảng bá hình ảnh là yếu tố quan trọng trong marketing hiện đại.
Image promotion is a crucial element in modern marketing.
Ghi chú dùng từ quảng bá hình ảnh
Quảng bá hình ảnh giúp xây dựng hình ảnh tích cực cho thương hiệu. Các thuật ngữ liên quan: 'branding' (xây dựng thương hiệu), 'public relations' (quan hệ công chúng), 'advertising' (quảng cáo).
Video minh hoạ quảng bá hình ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quảng bá hình ảnh
Câu hỏi thường gặp về "quảng bá hình ảnh"
Quảng bá hình ảnh tiếng Anh là gì?
Quảng bá hình ảnh tiếng Anh là "Image promotion" (danh từ), nghĩa là: Quá trình quảng cáo và giới thiệu hình ảnh của một thương hiệu hoặc tổ chức để thu hút sự chú ý của công chúng.
"Image promotion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Image promotion" nghĩa tiếng Việt là "quảng bá hình ảnh". Quảng bá hình ảnh giúp xây dựng hình ảnh tích cực cho thương hiệu.
Phát âm "Image promotion" như thế nào?
"Image promotion" có phiên âm IPA /ˈɪmɪʤ prəˈmoʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Image promotion"?
The company launched an image promotion campaign to increase brand awareness. — Công ty đã thực hiện chiến dịch quảng bá hình ảnh để nâng cao nhận thức về thương hiệu.