Tiếng Việt
Quảng Tây tiếng Anh là gì?
Quảng Tây tiếng Anh là Guangxi /Guangxi/. Quảng Tây là một tỉnh tự trị của Trung Quốc, nằm ở phía nam của đất nước, nổi tiếng với cảnh đẹp và văn hóa đa dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Guangxi
Ví dụ câu với Quảng Tây / Guangxi
- 1
Guangxi is famous for its stunning karst landscapes.
Quảng Tây nổi tiếng với cảnh quan đá vôi tuyệt đẹp.
- 2
Many tourists visit Guangxi to enjoy the scenic views.
Nhiều khách du lịch đến Quảng Tây để thưởng thức cảnh đẹp.
Ghi chú dùng từ Quảng Tây
Quảng Tây là tỉnh tự trị của Trung Quốc, có liên quan đến các thuật ngữ như 'tự trị' (autonomous), 'văn hóa' (culture), và 'cảnh quan' (landscape).
Video minh hoạ Quảng Tây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quảng Tây
Câu hỏi thường gặp về "Quảng Tây"
Quảng Tây tiếng Anh là gì?
Quảng Tây tiếng Anh là "Guangxi" (danh từ), nghĩa là: Quảng Tây là một tỉnh tự trị của Trung Quốc, nằm ở phía nam của đất nước, nổi tiếng với cảnh đẹp và văn hóa đa dạng.
"Guangxi" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Guangxi" nghĩa tiếng Việt là "Quảng Tây". Quảng Tây là tỉnh tự trị của Trung Quốc, có liên quan đến các thuật ngữ như 'tự trị' (autonomous), 'văn hóa' (culture), và 'cảnh quan' (landscape).
Phát âm "Guangxi" như thế nào?
"Guangxi" có phiên âm IPA /Guangxi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Guangxi"?
Quảng Tây nổi tiếng với cảnh quan đá vôi tuyệt đẹp. — Guangxi is famous for its stunning karst landscapes.