The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quãng thời gian tiếng Anh là gì?

Quãng thời gian tiếng Anh là Period /ˈpɪriəd/. Khoảng thời gian nhất định trong quá trình hoặc lịch trình.

Hình minh hoạ "Quãng thời gian" tiếng Anh là "Period"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Period

Danh từ
/ˈpɪriəd/

Ví dụ câu với Quãng thời gian / Period

  1. 1

    Thời kỳ này kéo dài năm năm.

    This period lasted for five years.

  2. 2

    Chúng tôi đã học trong một quãng thời gian dài.

    We studied together for a long period.

Ghi chú dùng từ Quãng thời gian

Quãng thời gian là khoảng thời gian nhất định. Các từ liên quan: 'duration' (thời lượng), 'interval' (khoảng cách), 'epoch' (thời kỳ).

Video minh hoạ Quãng thời gian

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quãng thời gian

Câu hỏi thường gặp về "Quãng thời gian"

Quãng thời gian tiếng Anh là gì?

Quãng thời gian tiếng Anh là "Period" (danh từ), nghĩa là: Khoảng thời gian nhất định trong quá trình hoặc lịch trình.

"Period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Period" nghĩa tiếng Việt là "Quãng thời gian". Quãng thời gian là khoảng thời gian nhất định.

Phát âm "Period" như thế nào?

"Period" có phiên âm IPA /ˈpɪriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Period"?

This period lasted for five years. — Thời kỳ này kéo dài năm năm.