The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quanh năm tiếng Anh là gì?

quanh năm tiếng Anh là year-round /jɪr-raʊnd/. diễn tả điều gì xảy ra hoặc tồn tại suốt cả năm, không ngừng nghỉ.

Hình minh hoạ "quanh năm" tiếng Anh là "year-round"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

year-round

Tính từTrạng từ
/jɪr-raʊnd/

Ví dụ câu với quanh năm / year-round

  1. 1

    Nông dân làm việc quanh năm để chăm sóc mùa vụ.

    Farmers work year-round to tend their crops.

  2. 2

    Khách sạn này mở cửa quanh năm để phục vụ du khách.

    This hotel is open year-round to serve tourists.

Ghi chú dùng từ quanh năm

Quanh năm chỉ thời gian kéo dài suốt cả năm. Các từ liên quan: 'all year', 'perennial', 'perpetual' (cả năm, vĩnh viễn, liên tục).

Video minh hoạ quanh năm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quanh năm

Câu hỏi thường gặp về "quanh năm"

Quanh năm tiếng Anh là gì?

Quanh năm tiếng Anh là "year-round" (tính từ, trạng từ), nghĩa là: diễn tả điều gì xảy ra hoặc tồn tại suốt cả năm, không ngừng nghỉ.

"year-round" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"year-round" nghĩa tiếng Việt là "quanh năm". Quanh năm chỉ thời gian kéo dài suốt cả năm.

Phát âm "year-round" như thế nào?

"year-round" có phiên âm IPA /jɪr-raʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "year-round"?

Farmers work year-round to tend their crops. — Nông dân làm việc quanh năm để chăm sóc mùa vụ.