Tiếng Việt
Quanh trục tiếng Anh là gì?
Quanh trục tiếng Anh là Rotating /ˈroʊteɪtɪŋ/. Có khả năng quay quanh một trục hoặc trung tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rotating
Ví dụ câu với Quanh trục / Rotating
- 1
Máy quay này có phần quay tròn để quay phim.
This camera has a rotating lens to capture 360-degree shots.
- 2
Bánh xe quay quanh trục của nó khi xe di chuyển.
The wheel rotates around its axle as the car moves.
Ghi chú dùng từ Quanh trục
Từ này mô tả tính chất của vật có thể quay quanh trục. Các từ liên quan gồm 'rotate' (xoay), 'revolve' (quay vòng), 'spin' (quay tròn).
Video minh hoạ Quanh trục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quanh trục
Câu hỏi thường gặp về "Quanh trục"
Quanh trục tiếng Anh là gì?
Quanh trục tiếng Anh là "Rotating" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng quay quanh một trục hoặc trung tâm.
"Rotating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rotating" nghĩa tiếng Việt là "Quanh trục". Từ này mô tả tính chất của vật có thể quay quanh trục.
Phát âm "Rotating" như thế nào?
"Rotating" có phiên âm IPA /ˈroʊteɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rotating"?
This camera has a rotating lens to capture 360-degree shots. — Máy quay này có phần quay tròn để quay phim.