Tiếng Việt
Quạt lúa tiếng Anh là gì?
Quạt lúa tiếng Anh là Grain fan /ɡreɪn fæn/. Thiết bị dùng để quạt gió, giúp làm khô hoặc làm mát lúa sau thu hoạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Grain fan
Ví dụ câu với Quạt lúa / Grain fan
- 1
The farmer used a grain fan to dry the harvested rice.
Người nông dân sử dụng quạt lúa để làm khô lúa sau thu hoạch.
- 2
A grain fan is essential in rice drying processes.
Quạt lúa rất cần thiết trong quá trình làm khô lúa.
Ghi chú dùng từ Quạt lúa
Quạt lúa là thiết bị nông nghiệp giúp làm khô lúa sau thu hoạch. Các thuật ngữ liên quan: 'quạt gió' (blower), 'máy sấy' (dryer), 'thu hoạch' (harvesting).
Video minh hoạ Quạt lúa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quạt lúa
Câu hỏi thường gặp về "Quạt lúa"
Quạt lúa tiếng Anh là gì?
Quạt lúa tiếng Anh là "Grain fan" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để quạt gió, giúp làm khô hoặc làm mát lúa sau thu hoạch.
"Grain fan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Grain fan" nghĩa tiếng Việt là "Quạt lúa". Quạt lúa là thiết bị nông nghiệp giúp làm khô lúa sau thu hoạch.
Phát âm "Grain fan" như thế nào?
"Grain fan" có phiên âm IPA /ɡreɪn fæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Grain fan"?
Người nông dân sử dụng quạt lúa để làm khô lúa sau thu hoạch. — The farmer used a grain fan to dry the harvested rice.