Tiếng Việt
Quạt tăng áp tiếng Anh là gì?
Quạt tăng áp tiếng Anh là Booster fan /ˈbuːstər fæn/. Quạt tăng áp là loại quạt dùng để tạo ra luồng khí mạnh hơn, thường được sử dụng trong hệ thống thông gió hoặc làm mát công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Booster fan
Ví dụ câu với Quạt tăng áp / Booster fan
- 1
Quạt tăng áp giúp cải thiện luồng khí trong nhà xưởng.
The booster fan significantly improved airflow in the factory.
- 2
Chúng tôi lắp đặt quạt tăng áp để giảm nhiệt độ trong phòng máy.
We installed a booster fan to decrease the temperature in the engine room.
Ghi chú dùng từ Quạt tăng áp
Quạt tăng áp là thiết bị nâng cao hiệu quả thông gió. Các thuật ngữ liên quan gồm có quạt thông gió (ventilation fan), quạt công nghiệp (industrial fan), và hệ thống làm mát (cooling system).
Video minh hoạ Quạt tăng áp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quạt tăng áp
Câu hỏi thường gặp về "Quạt tăng áp"
Quạt tăng áp tiếng Anh là gì?
Quạt tăng áp tiếng Anh là "Booster fan" (danh từ), nghĩa là: Quạt tăng áp là loại quạt dùng để tạo ra luồng khí mạnh hơn, thường được sử dụng trong hệ thống thông gió hoặc làm mát công nghiệp.
"Booster fan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Booster fan" nghĩa tiếng Việt là "Quạt tăng áp". Quạt tăng áp là thiết bị nâng cao hiệu quả thông gió.
Phát âm "Booster fan" như thế nào?
"Booster fan" có phiên âm IPA /ˈbuːstər fæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Booster fan"?
The booster fan significantly improved airflow in the factory. — Quạt tăng áp giúp cải thiện luồng khí trong nhà xưởng.