Tiếng Việt
Rào quanh tiếng Anh là gì?
rào quanh tiếng Anh là Fence off /fɛns ɔf/. Dùng hàng rào để tạo thành ranh giới hoặc ngăn cách một khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fence off
Ví dụ câu với rào quanh / Fence off
- 1
Chúng tôi đã rào quanh khu vườn để giữ chó khỏi chạy ra ngoài.
We fenced off the garden to keep the dogs from running out.
- 2
Chính phủ đã rào quanh khu vực bị ô nhiễm để ngăn chặn sự lây lan.
The government fenced off the contaminated area to prevent the spread.
Ghi chú dùng từ rào quanh
Rào quanh là hành động tạo hàng rào để bảo vệ hoặc phân chia không gian. Các từ liên quan: barrier (hàng rào), enclosure (khu vực được bao quanh), boundary (ranh giới).
Video minh hoạ rào quanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rào quanh
Câu hỏi thường gặp về "rào quanh"
Rào quanh tiếng Anh là gì?
Rào quanh tiếng Anh là "Fence off" (động từ), nghĩa là: Dùng hàng rào để tạo thành ranh giới hoặc ngăn cách một khu vực.
"Fence off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fence off" nghĩa tiếng Việt là "rào quanh". Rào quanh là hành động tạo hàng rào để bảo vệ hoặc phân chia không gian.
Phát âm "Fence off" như thế nào?
"Fence off" có phiên âm IPA /fɛns ɔf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fence off"?
We fenced off the garden to keep the dogs from running out. — Chúng tôi đã rào quanh khu vườn để giữ chó khỏi chạy ra ngoài.