Tiếng Việt
Quay đầu xe tiếng Anh là gì?
quay đầu xe tiếng Anh là U-turn /ˈju tɜrn/. Chuyển hướng xe trở lại theo hướng ban đầu, thường để đổi chiều hoặc quay lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
U-turn
Ví dụ câu với quay đầu xe / U-turn
- 1
Bạn cần thực hiện quay đầu xe ở chỗ rẽ tiếp theo.
You need to make a U-turn at the next intersection.
- 2
Không được phép quay đầu xe tại đây vì lý do an toàn.
U-turns are not allowed here for safety reasons.
Ghi chú dùng từ quay đầu xe
Quay đầu xe là hành động đổi hướng xe 180 độ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'turnaround' (quay vòng), 'reverse' (lùi), và 'detour' (đường vòng tránh).
Video minh hoạ quay đầu xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quay đầu xe
Câu hỏi thường gặp về "quay đầu xe"
Quay đầu xe tiếng Anh là gì?
Quay đầu xe tiếng Anh là "U-turn" (danh từ), nghĩa là: Chuyển hướng xe trở lại theo hướng ban đầu, thường để đổi chiều hoặc quay lại.
"U-turn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"U-turn" nghĩa tiếng Việt là "quay đầu xe". Quay đầu xe là hành động đổi hướng xe 180 độ.
Phát âm "U-turn" như thế nào?
"U-turn" có phiên âm IPA /ˈju tɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "U-turn"?
You need to make a U-turn at the next intersection. — Bạn cần thực hiện quay đầu xe ở chỗ rẽ tiếp theo.