Tiếng Việt
Quay đầu tiếng Anh là gì?
quay đầu tiếng Anh là turn around /tɜrn əˈraʊnd/. quay đầu, đổi hướng, quay lại phía sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turn around
Ví dụ câu với quay đầu / turn around
- 1
Anh ấy đã quay đầu xe khi thấy cảnh sát.
He had to turn around when he saw the police.
- 2
Chúng tôi quyết định quay đầu vì trời bắt đầu mưa.
We decided to turn around because it started to rain.
Ghi chú dùng từ quay đầu
Quay đầu là hành động đổi hướng hoặc quay lại. Các từ liên quan gồm 'revert' (hoàn lại), 'reverse' (đảo ngược), và 'retreat' (lùi lại).
Video minh hoạ quay đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quay đầu
Câu hỏi thường gặp về "quay đầu"
Quay đầu tiếng Anh là gì?
Quay đầu tiếng Anh là "turn around" (động từ), nghĩa là: quay đầu, đổi hướng, quay lại phía sau.
"turn around" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turn around" nghĩa tiếng Việt là "quay đầu". Quay đầu là hành động đổi hướng hoặc quay lại.
Phát âm "turn around" như thế nào?
"turn around" có phiên âm IPA /tɜrn əˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turn around"?
He had to turn around when he saw the police. — Anh ấy đã quay đầu xe khi thấy cảnh sát.