Tiếng Việt
Quay lại tiếp chuyện ai tiếng Anh là gì?
quay lại tiếp chuyện ai tiếng Anh là Return to talk to someone /rɪˈtɜrn tə tɔk tə ˈsʌmwʌn/. Quay lại bắt đầu cuộc trò chuyện với ai đó sau một thời gian gián đoạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Return to talk to someone
Ví dụ câu với quay lại tiếp chuyện ai / Return to talk to someone
- 1
I had to step away, but now I want to return to talk to you.
Tôi phải rời đi một chút, nhưng bây giờ tôi muốn quay lại tiếp chuyện với bạn.
- 2
She paused her work to return to talk to her friend.
Cô ấy tạm dừng công việc để quay lại tiếp chuyện với bạn của mình.
Ghi chú dùng từ quay lại tiếp chuyện ai
Cụm từ này dùng để diễn đạt việc quay lại bắt đầu cuộc trò chuyện với ai đó sau khi đã tạm dừng. Các từ liên quan: 'continue talking' (tiếp tục nói chuyện), 'reconnect' (kết nối lại), 'resume' (tiếp tục).
Video minh hoạ quay lại tiếp chuyện ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quay lại tiếp chuyện ai
Câu hỏi thường gặp về "quay lại tiếp chuyện ai"
Quay lại tiếp chuyện ai tiếng Anh là gì?
Quay lại tiếp chuyện ai tiếng Anh là "Return to talk to someone" (cụm từ), nghĩa là: Quay lại bắt đầu cuộc trò chuyện với ai đó sau một thời gian gián đoạn.
"Return to talk to someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Return to talk to someone" nghĩa tiếng Việt là "quay lại tiếp chuyện ai". Cụm từ này dùng để diễn đạt việc quay lại bắt đầu cuộc trò chuyện với ai đó sau khi đã tạm dừng.
Phát âm "Return to talk to someone" như thế nào?
"Return to talk to someone" có phiên âm IPA /rɪˈtɜrn tə tɔk tə ˈsʌmwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Return to talk to someone"?
Tôi phải rời đi một chút, nhưng bây giờ tôi muốn quay lại tiếp chuyện với bạn. — I had to step away, but now I want to return to talk to you.