Tiếng Việt
Quay lại tiếng Anh là gì?
quay lại tiếng Anh là turn back /tɜrn bæk/. quay trở lại nơi đã đi qua hoặc hướng ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turn back
Ví dụ câu với quay lại / turn back
- 1
Tôi đã quay lại để lấy ví của mình.
I had to turn back to get my wallet.
- 2
Chúng tôi quyết định quay lại vì trời bắt đầu mưa.
We decided to turn back because it started raining.
Ghi chú dùng từ quay lại
Đây là động từ diễn tả hành động quay trở về điểm xuất phát hoặc hướng ban đầu. Các từ liên quan gồm 'return' (trở về), 'revert' (quay lại trạng thái cũ), 'reverse' (đảo ngược).
Video minh hoạ quay lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quay lại
Câu hỏi thường gặp về "quay lại"
Quay lại tiếng Anh là gì?
Quay lại tiếng Anh là "turn back" (động từ), nghĩa là: quay trở lại nơi đã đi qua hoặc hướng ban đầu.
"turn back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turn back" nghĩa tiếng Việt là "quay lại". Đây là động từ diễn tả hành động quay trở về điểm xuất phát hoặc hướng ban đầu.
Phát âm "turn back" như thế nào?
"turn back" có phiên âm IPA /tɜrn bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turn back"?
I had to turn back to get my wallet. — Tôi đã quay lại để lấy ví của mình.