Tiếng Việt
Quấy nhiễu tiếng Anh là gì?
quấy nhiễu tiếng Anh là Harass /həˈræs/. quấy rối hoặc làm phiền ai đó một cách liên tục hoặc gây khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Harass
Ví dụ câu với quấy nhiễu / Harass
- 1
Anh ấy đã bị quấy nhiễu bởi những cuộc gọi điện thoại không mong muốn.
He was harassed by unwanted phone calls.
- 2
Cô ấy cảm thấy bị quấy nhiễu trong công việc.
She felt harassed at her workplace.
Ghi chú dùng từ quấy nhiễu
Quấy nhiễu là hành động làm phiền hoặc gây khó chịu cho người khác, thường mang tính lặp đi lặp lại. Các từ liên quan: disturb (quấy rối, làm phiền), bully (bắt nạt), intimidate (đe dọa).
Video minh hoạ quấy nhiễu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quấy nhiễu
Câu hỏi thường gặp về "quấy nhiễu"
Quấy nhiễu tiếng Anh là gì?
Quấy nhiễu tiếng Anh là "Harass" (động từ), nghĩa là: quấy rối hoặc làm phiền ai đó một cách liên tục hoặc gây khó chịu.
"Harass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Harass" nghĩa tiếng Việt là "quấy nhiễu". Quấy nhiễu là hành động làm phiền hoặc gây khó chịu cho người khác, thường mang tính lặp đi lặp lại.
Phát âm "Harass" như thế nào?
"Harass" có phiên âm IPA /həˈræs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Harass"?
He was harassed by unwanted phone calls. — Anh ấy đã bị quấy nhiễu bởi những cuộc gọi điện thoại không mong muốn.