Tiếng Việt
Quấy đảo tiếng Anh là gì?
quấy đảo tiếng Anh là Disrupt /dɪsˈrʌpt/. gây rối, làm gián đoạn trật tự hoặc hoạt động bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disrupt
Ví dụ câu với quấy đảo / Disrupt
- 1
Họ đã quấy đảo buổi họp để gây chú ý.
They disrupted the meeting to attract attention.
- 2
Chính phủ cố gắng ngăn chặn các nhóm quấy đảo xã hội.
The government is trying to prevent social disruption by protest groups.
Ghi chú dùng từ quấy đảo
Quấy đảo là hành động làm gián đoạn hoặc gây rối trật tự. Các từ liên quan: 'disrupt' (làm gián đoạn), 'disturb' (gây rối), 'interfere' (can thiệp không đúng chỗ).
Video minh hoạ quấy đảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quấy đảo
Câu hỏi thường gặp về "quấy đảo"
Quấy đảo tiếng Anh là gì?
Quấy đảo tiếng Anh là "Disrupt" (động từ), nghĩa là: gây rối, làm gián đoạn trật tự hoặc hoạt động bình thường.
"Disrupt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disrupt" nghĩa tiếng Việt là "quấy đảo". Quấy đảo là hành động làm gián đoạn hoặc gây rối trật tự.
Phát âm "Disrupt" như thế nào?
"Disrupt" có phiên âm IPA /dɪsˈrʌpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disrupt"?
They disrupted the meeting to attract attention. — Họ đã quấy đảo buổi họp để gây chú ý.