Tiếng Việt
Quét dọn tiếng Anh là gì?
quét dọn tiếng Anh là Clean up /klin ʌp/. Dọn dẹp, làm sạch không gian hoặc nơi chốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clean up
Ví dụ câu với quét dọn / Clean up
- 1
Tôi cần quét dọn phòng của mình trước khi khách đến.
I need to clean up my room before the guests arrive.
- 2
Chúng tôi đã quét dọn sân sau để chuẩn bị cho bữa tiệc ngoài trời.
We cleaned up the backyard to prepare for the outdoor party.
Ghi chú dùng từ quét dọn
Quét dọn là hành động làm sạch sẽ không gian. Các từ liên quan gồm 'dọn dẹp' (tidy up), 'lau chùi' (wipe), và 'quét' (sweep).
Video minh hoạ quét dọn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quét dọn
Câu hỏi thường gặp về "quét dọn"
Quét dọn tiếng Anh là gì?
Quét dọn tiếng Anh là "Clean up" (động từ), nghĩa là: Dọn dẹp, làm sạch không gian hoặc nơi chốn.
"Clean up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clean up" nghĩa tiếng Việt là "quét dọn". Quét dọn là hành động làm sạch sẽ không gian.
Phát âm "Clean up" như thế nào?
"Clean up" có phiên âm IPA /klin ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clean up"?
I need to clean up my room before the guests arrive. — Tôi cần quét dọn phòng của mình trước khi khách đến.