Tiếng Việt
Quét bỏ tiếng Anh là gì?
quét bỏ tiếng Anh là Sweep away /swip əˈweɪ/. Dọn sạch hoặc loại bỏ cái gì đó bằng cách quét hoặc lau chùi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sweep away
Ví dụ câu với quét bỏ / Sweep away
- 1
Cô ấy đã quét bỏ bụi trên sàn nhà.
She swept away the dust from the floor.
- 2
Chúng ta cần quét bỏ các rác thải trước khi bắt đầu dự án.
We need to sweep away the trash before starting the project.
Ghi chú dùng từ quét bỏ
Quét bỏ là hành động loại bỏ bụi bẩn hoặc rác bằng chổi hoặc dụng cụ quét. Các từ liên quan: 'clean' (dọn dẹp), 'clear' (dọn sạch), 'dispose' (vứt bỏ).
Video minh hoạ quét bỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quét bỏ
Câu hỏi thường gặp về "quét bỏ"
Quét bỏ tiếng Anh là gì?
Quét bỏ tiếng Anh là "Sweep away" (động từ), nghĩa là: Dọn sạch hoặc loại bỏ cái gì đó bằng cách quét hoặc lau chùi.
"Sweep away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sweep away" nghĩa tiếng Việt là "quét bỏ". Quét bỏ là hành động loại bỏ bụi bẩn hoặc rác bằng chổi hoặc dụng cụ quét.
Phát âm "Sweep away" như thế nào?
"Sweep away" có phiên âm IPA /swip əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sweep away"?
She swept away the dust from the floor. — Cô ấy đã quét bỏ bụi trên sàn nhà.