Tiếng Việt
Qui tắc tiếng Anh là gì?
qui tắc tiếng Anh là Rule /ruːl/. quy tắc là các quy định hoặc nguyên tắc được thiết lập để hướng dẫn hành xử hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rule
Ví dụ câu với qui tắc / Rule
- 1
Theo qui tắc an toàn, không được mang chất lỏng vào máy bay.
According to the safety rule, liquids are not allowed on the plane.
- 2
Bạn cần tuân thủ qui tắc giao thông để đảm bảo an toàn.
You need to follow the traffic rule to ensure safety.
Ghi chú dùng từ qui tắc
Qui tắc là các nguyên tắc hoặc quy định cần tuân thủ. Các từ liên quan: 'regulation' (quy định), 'policy' (chính sách), 'guideline' (hướng dẫn).
Video minh hoạ qui tắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với qui tắc
Câu hỏi thường gặp về "qui tắc"
Qui tắc tiếng Anh là gì?
Qui tắc tiếng Anh là "Rule" (danh từ), nghĩa là: quy tắc là các quy định hoặc nguyên tắc được thiết lập để hướng dẫn hành xử hoặc hoạt động.
"Rule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rule" nghĩa tiếng Việt là "qui tắc". Qui tắc là các nguyên tắc hoặc quy định cần tuân thủ.
Phát âm "Rule" như thế nào?
"Rule" có phiên âm IPA /ruːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rule"?
According to the safety rule, liquids are not allowed on the plane. — Theo qui tắc an toàn, không được mang chất lỏng vào máy bay.