The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Qui ước mặc nhận của một giới chuyên môn tiếng Anh là gì?

qui ước mặc nhận của một giới chuyên môn tiếng Anh là Professional norm /prəˈfɛʃənl nɔːm/. Quy tắc hoặc tiêu chuẩn được các chuyên gia trong lĩnh vực chấp nhận và tuân thủ.

Hình minh hoạ "qui ước mặc nhận của một giới chuyên môn" tiếng Anh là "Professional norm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Professional norm

Danh từ
/prəˈfɛʃənl nɔːm/

Ví dụ câu với qui ước mặc nhận của một giới chuyên môn / Professional norm

  1. 1

    Trong ngành y, việc tuân thủ các quy ước chuyên môn là rất quan trọng.

    In the medical field, adhering to professional norms is very important.

  2. 2

    Các nhà kỹ thuật phải làm việc theo các tiêu chuẩn chuyên môn để đảm bảo an toàn.

    Engineers must work according to professional standards to ensure safety.

Ghi chú dùng từ qui ước mặc nhận của một giới chuyên môn

Qui ước mặc nhận của một giới chuyên môn là các quy tắc chung mà các thành viên trong lĩnh vực đó chấp nhận. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ethics' (đạo đức nghề nghiệp), 'standards' (tiêu chuẩn), 'guidelines' (hướng dẫn).

Video minh hoạ qui ước mặc nhận của một giới chuyên môn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với qui ước mặc nhận của một giới chuyên môn

Câu hỏi thường gặp về "qui ước mặc nhận của một giới chuyên môn"

Qui ước mặc nhận của một giới chuyên môn tiếng Anh là gì?

Qui ước mặc nhận của một giới chuyên môn tiếng Anh là "Professional norm" (danh từ), nghĩa là: Quy tắc hoặc tiêu chuẩn được các chuyên gia trong lĩnh vực chấp nhận và tuân thủ.

"Professional norm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Professional norm" nghĩa tiếng Việt là "qui ước mặc nhận của một giới chuyên môn". Qui ước mặc nhận của một giới chuyên môn là các quy tắc chung mà các thành viên trong lĩnh vực đó chấp nhận.

Phát âm "Professional norm" như thế nào?

"Professional norm" có phiên âm IPA /prəˈfɛʃənl nɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Professional norm"?

In the medical field, adhering to professional norms is very important. — Trong ngành y, việc tuân thủ các quy ước chuyên môn là rất quan trọng.