Tiếng Việt
Quốc gia công nghiệp tiếng Anh là gì?
quốc gia công nghiệp tiếng Anh là Industrialized country /ɪnˈdʌstriəlaɪzd ˈkʌntri/. quốc gia đã phát triển nền công nghiệp mạnh mẽ, có nền kinh tế công nghiệp phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Industrialized country
Ví dụ câu với quốc gia công nghiệp / Industrialized country
- 1
Many industrialized countries have advanced healthcare systems.
Nhiều quốc gia công nghiệp phát triển hệ thống chăm sóc sức khỏe tiên tiến.
- 2
Industrialized countries often have higher standards of living.
Các quốc gia công nghiệp thường có tiêu chuẩn sống cao hơn.
Ghi chú dùng từ quốc gia công nghiệp
Thuật ngữ này chỉ các quốc gia đã phát triển mạnh về công nghiệp. Các từ liên quan: 'developed country' (quốc gia phát triển), 'industrial economy' (nền kinh tế công nghiệp), 'manufacturing' (sản xuất).
Video minh hoạ quốc gia công nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc gia công nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "quốc gia công nghiệp"
Quốc gia công nghiệp tiếng Anh là gì?
Quốc gia công nghiệp tiếng Anh là "Industrialized country" (danh từ), nghĩa là: quốc gia đã phát triển nền công nghiệp mạnh mẽ, có nền kinh tế công nghiệp phát triển.
"Industrialized country" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Industrialized country" nghĩa tiếng Việt là "quốc gia công nghiệp". Thuật ngữ này chỉ các quốc gia đã phát triển mạnh về công nghiệp.
Phát âm "Industrialized country" như thế nào?
"Industrialized country" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌstriəlaɪzd ˈkʌntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Industrialized country"?
Nhiều quốc gia công nghiệp phát triển hệ thống chăm sóc sức khỏe tiên tiến. — Many industrialized countries have advanced healthcare systems.