The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quốc hoa tiếng Anh là gì?

quốc hoa tiếng Anh là national flower /ˈnæʃənəl ˈflaʊər/. Hoa tượng trưng chính thức của một quốc gia, thể hiện bản sắc văn hóa và tự nhiên của đất nước đó.

Hình minh hoạ "quốc hoa" tiếng Anh là "national flower"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

national flower

Danh từ
/ˈnæʃənəl ˈflaʊər/

Ví dụ câu với quốc hoa / national flower

  1. 1

    Hoa anh đào là quốc hoa của Nhật Bản.

    The cherry blossom is Japan's national flower.

  2. 2

    Hoa sen là quốc hoa của Việt Nam.

    The lotus is Vietnam's national flower.

Ghi chú dùng từ quốc hoa

Quốc hoa là biểu tượng quốc gia, liên quan đến các thuật ngữ như 'symbol' (biểu tượng), 'emblem' (biểu tượng), và 'national symbol' (biểu tượng quốc gia).

Video minh hoạ quốc hoa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quốc hoa

Câu hỏi thường gặp về "quốc hoa"

Quốc hoa tiếng Anh là gì?

Quốc hoa tiếng Anh là "national flower" (danh từ), nghĩa là: Hoa tượng trưng chính thức của một quốc gia, thể hiện bản sắc văn hóa và tự nhiên của đất nước đó.

"national flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"national flower" nghĩa tiếng Việt là "quốc hoa". Quốc hoa là biểu tượng quốc gia, liên quan đến các thuật ngữ như 'symbol' (biểu tượng), 'emblem' (biểu tượng), và 'national symbol' (biểu tượng quốc gia).

Phát âm "national flower" như thế nào?

"national flower" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "national flower"?

The cherry blossom is Japan's national flower. — Hoa anh đào là quốc hoa của Nhật Bản.