Tiếng Việt
Quốc hội khóa tiếng Anh là gì?
quốc hội khóa tiếng Anh là Parliamentary term /ˌpɑːləˈmɛntəri tɜːm/. Khoá của Quốc hội, thời gian hoạt động chính thức của một kỳ họp Quốc hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Parliamentary term
Ví dụ câu với quốc hội khóa / Parliamentary term
- 1
The current parliamentary term will last for five years.
Khoá quốc hội hiện tại sẽ kéo dài năm năm.
- 2
Members are elected for a new parliamentary term.
Các thành viên được bầu cho một khoá quốc hội mới.
Ghi chú dùng từ quốc hội khóa
Quốc hội khóa đề cập đến một kỳ hoạt động của Quốc hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bầu cử quốc hội' (election), 'phiên họp' (session), và 'đại biểu' (delegate).
Video minh hoạ quốc hội khóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc hội khóa
Câu hỏi thường gặp về "quốc hội khóa"
Quốc hội khóa tiếng Anh là gì?
Quốc hội khóa tiếng Anh là "Parliamentary term" (danh từ), nghĩa là: Khoá của Quốc hội, thời gian hoạt động chính thức của một kỳ họp Quốc hội.
"Parliamentary term" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Parliamentary term" nghĩa tiếng Việt là "quốc hội khóa". Quốc hội khóa đề cập đến một kỳ hoạt động của Quốc hội.
Phát âm "Parliamentary term" như thế nào?
"Parliamentary term" có phiên âm IPA /ˌpɑːləˈmɛntəri tɜːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Parliamentary term"?
Khoá quốc hội hiện tại sẽ kéo dài năm năm. — The current parliamentary term will last for five years.