Tiếng Việt
Chuẩn quốc tế tiếng Anh là gì?
Chuẩn quốc tế tiếng Anh là International standard /ɪn.t̬ɚˈnæʃ.ən.əl ˈstæn.dɚd/. Tiêu chuẩn được công nhận và áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
International standard
Ví dụ câu với Chuẩn quốc tế / International standard
- 1
Tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm.
International standards for food safety help ensure product quality.
- 2
Chúng tôi tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế trong quá trình sản xuất.
We adhere to international standards during the manufacturing process.
Ghi chú dùng từ Chuẩn quốc tế
Chuẩn quốc tế đề cập đến các quy định hoặc tiêu chuẩn được công nhận toàn cầu. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'ISO' (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế), 'global standard' (tiêu chuẩn toàn cầu), 'regulation' (quy định).
Video minh hoạ Chuẩn quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chuẩn quốc tế
- Tếsacrifice
- quốcNation
- chuẩnStandard
- quốc tếInternational
- tiêu chuẩn quốc tếInternational standard
- Đạt tiêu chuẩn quốc tếInternational standard
- tổ chức tiêu chuẩn quốc tếInternational Standard Organization (ISO)
- Bản vịMonetary standard
- bát mẫustandard model
- dân trípeople's intellectual standard
- dân sinhliving standard
- Hợp cáchStandard
Câu hỏi thường gặp về "Chuẩn quốc tế"
Chuẩn quốc tế tiếng Anh là gì?
Chuẩn quốc tế tiếng Anh là "International standard" (danh từ), nghĩa là: Tiêu chuẩn được công nhận và áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới.
"International standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"International standard" nghĩa tiếng Việt là "Chuẩn quốc tế". Chuẩn quốc tế đề cập đến các quy định hoặc tiêu chuẩn được công nhận toàn cầu.
Phát âm "International standard" như thế nào?
"International standard" có phiên âm IPA /ɪn.t̬ɚˈnæʃ.ən.əl ˈstæn.dɚd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "International standard"?
International standards for food safety help ensure product quality. — Tiêu chuẩn quốc tế về an toàn thực phẩm giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm.