Tiếng Việt
Quy chủ tiếng Anh là gì?
quy chủ tiếng Anh là Reassignment /ˌriːəˈsaɪnmənt/. Sự điều chuyển hoặc phân công lại vị trí hoặc nhiệm vụ của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reassignment
Ví dụ câu với quy chủ / Reassignment
- 1
The company announced a reassignment of the manager to a new department.
Công ty đã thông báo về việc điều chuyển quản lý sang bộ phận mới.
- 2
Reassignment often occurs when organizations restructure.
Việc điều chuyển thường xảy ra khi tổ chức tái cấu trúc.
Ghi chú dùng từ quy chủ
Quy chủ liên quan đến việc chuyển đổi vị trí hoặc chức vụ. Các từ liên quan gồm 'transfer' (chuyển nhượng), 'reallocate' (tái phân bổ), và 'reassign' (điều chuyển).
Video minh hoạ quy chủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy chủ
Câu hỏi thường gặp về "quy chủ"
Quy chủ tiếng Anh là gì?
Quy chủ tiếng Anh là "Reassignment" (danh từ), nghĩa là: Sự điều chuyển hoặc phân công lại vị trí hoặc nhiệm vụ của một người hoặc vật.
"Reassignment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reassignment" nghĩa tiếng Việt là "quy chủ". Quy chủ liên quan đến việc chuyển đổi vị trí hoặc chức vụ.
Phát âm "Reassignment" như thế nào?
"Reassignment" có phiên âm IPA /ˌriːəˈsaɪnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reassignment"?
Công ty đã thông báo về việc điều chuyển quản lý sang bộ phận mới. — The company announced a reassignment of the manager to a new department.