Tiếng Việt
Quy chế của một ngành tiếng Anh là gì?
quy chế của một ngành tiếng Anh là regulations of an industry /ˌrɛɡjəˈleɪʃᵊnz ɒv ən ˈɪndəstri/. Các quy tắc và quy định áp dụng trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regulations of an industry
Ví dụ câu với quy chế của một ngành / regulations of an industry
- 1
Các quy chế của ngành y tế rất nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
The regulations of the healthcare industry are very strict to ensure patient safety.
- 2
Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy chế của ngành tài chính để hoạt động hợp pháp.
Businesses must comply with the regulations of the financial industry to operate legally.
Ghi chú dùng từ quy chế của một ngành
Quy chế của một ngành đề cập đến các quy tắc, quy định điều chỉnh hoạt động trong lĩnh vực đó. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'rules' (quy tắc), 'standards' (tiêu chuẩn), và 'compliance' (tuân thủ).
Video minh hoạ quy chế của một ngành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy chế của một ngành
Câu hỏi thường gặp về "quy chế của một ngành"
Quy chế của một ngành tiếng Anh là gì?
Quy chế của một ngành tiếng Anh là "regulations of an industry" (danh từ), nghĩa là: Các quy tắc và quy định áp dụng trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể.
"regulations of an industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regulations of an industry" nghĩa tiếng Việt là "quy chế của một ngành". Quy chế của một ngành đề cập đến các quy tắc, quy định điều chỉnh hoạt động trong lĩnh vực đó.
Phát âm "regulations of an industry" như thế nào?
"regulations of an industry" có phiên âm IPA /ˌrɛɡjəˈleɪʃᵊnz ɒv ən ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regulations of an industry"?
The regulations of the healthcare industry are very strict to ensure patient safety. — Các quy chế của ngành y tế rất nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.