The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy định của nhà nước tiếng Anh là gì?

quy định của nhà nước tiếng Anh là Government regulations /ˈɡʌvənmənt ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Các quy tắc hoặc luật lệ do chính phủ đặt ra để điều chỉnh hoạt động của xã hội.

Hình minh hoạ "quy định của nhà nước" tiếng Anh là "Government regulations"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Government regulations

Danh từ
/ˈɡʌvənmənt ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/

Ví dụ câu với quy định của nhà nước / Government regulations

  1. 1

    Chính phủ đã ban hành các quy định mới về bảo vệ môi trường.

    The government has implemented new regulations on environmental protection.

  2. 2

    Các doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định của nhà nước về thuế.

    Businesses must comply with government regulations regarding taxes.

Ghi chú dùng từ quy định của nhà nước

Quy định của nhà nước là các luật lệ do chính phủ đặt ra để quản lý xã hội. Các từ liên quan gồm có luật pháp (law), quy tắc (rules), và pháp luật (legislation).

Video minh hoạ quy định của nhà nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy định của nhà nước

Câu hỏi thường gặp về "quy định của nhà nước"

Quy định của nhà nước tiếng Anh là gì?

Quy định của nhà nước tiếng Anh là "Government regulations" (danh từ), nghĩa là: Các quy tắc hoặc luật lệ do chính phủ đặt ra để điều chỉnh hoạt động của xã hội.

"Government regulations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Government regulations" nghĩa tiếng Việt là "quy định của nhà nước". Quy định của nhà nước là các luật lệ do chính phủ đặt ra để quản lý xã hội.

Phát âm "Government regulations" như thế nào?

"Government regulations" có phiên âm IPA /ˈɡʌvənmənt ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Government regulations"?

The government has implemented new regulations on environmental protection. — Chính phủ đã ban hành các quy định mới về bảo vệ môi trường.