The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng nội quy tiếng Anh là gì?

bảng nội quy tiếng Anh là board regulations /bɔrd ˌrɛɡjəˈleɪʃənz/. Quy định và nội quy được đặt ra cho một tổ chức hoặc nhóm để duy trì trật tự và kỷ luật.

Hình minh hoạ "bảng nội quy" tiếng Anh là "board regulations"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

board regulations

Danh từ
/bɔrd ˌrɛɡjəˈleɪʃənz/

Ví dụ câu với bảng nội quy / board regulations

  1. 1

    The company has strict board regulations to ensure safety.

    Công ty có các quy định nội quy nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn.

  2. 2

    All employees must follow the board regulations at all times.

    Tất cả nhân viên phải tuân thủ nội quy của ban quản lý mọi lúc.

Ghi chú dùng từ bảng nội quy

Bảng nội quy là tập hợp các quy định chung trong một tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'policy' (chính sách), 'guidelines' (hướng dẫn), và 'rules' (quy tắc).

Video minh hoạ bảng nội quy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng nội quy

Câu hỏi thường gặp về "bảng nội quy"

Bảng nội quy tiếng Anh là gì?

Bảng nội quy tiếng Anh là "board regulations" (danh từ), nghĩa là: Quy định và nội quy được đặt ra cho một tổ chức hoặc nhóm để duy trì trật tự và kỷ luật.

"board regulations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"board regulations" nghĩa tiếng Việt là "bảng nội quy". Bảng nội quy là tập hợp các quy định chung trong một tổ chức.

Phát âm "board regulations" như thế nào?

"board regulations" có phiên âm IPA /bɔrd ˌrɛɡjəˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "board regulations"?

Công ty có các quy định nội quy nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn. — The company has strict board regulations to ensure safety.