Tiếng Việt
Quy định chung tiếng Anh là gì?
quy định chung tiếng Anh là General regulations /ˈʤɛnərəl ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Các quy tắc và luật lệ chung áp dụng trong một lĩnh vực hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
General regulations
Ví dụ câu với quy định chung / General regulations
- 1
Các quy định chung của công ty cần được tuân thủ bởi tất cả nhân viên.
All employees must adhere to the general regulations of the company.
- 2
Quy định chung về an toàn lao động được cập nhật mới nhất.
The latest general regulations on workplace safety have been updated.
Ghi chú dùng từ quy định chung
Quy định chung đề cập đến các luật lệ chung áp dụng trong một lĩnh vực. Các từ liên quan: luật lệ (rules), chính sách (policies), quy tắc (rules).
Video minh hoạ quy định chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy định chung
- địnhintend
- chungCommon
- quy địnhpolicy
- quân chếmilitary regulations
- bảng nội quyboard regulations
- quy chế khoánAllocation regulations
- quy chế lươngSalary regulations
- luật lệ thuế vụTax regulations
- quy chế dân chủDemocratic regulations
- nội quy làm việcWork regulations
- quy chế làm việcWork regulations
- quy định công tycompany policy
Câu hỏi thường gặp về "quy định chung"
Quy định chung tiếng Anh là gì?
Quy định chung tiếng Anh là "General regulations" (danh từ), nghĩa là: Các quy tắc và luật lệ chung áp dụng trong một lĩnh vực hoặc tổ chức.
"General regulations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"General regulations" nghĩa tiếng Việt là "quy định chung". Quy định chung đề cập đến các luật lệ chung áp dụng trong một lĩnh vực.
Phát âm "General regulations" như thế nào?
"General regulations" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "General regulations"?
All employees must adhere to the general regulations of the company. — Các quy định chung của công ty cần được tuân thủ bởi tất cả nhân viên.