Tiếng Việt
Quỹ khen thưởng phúc lợi tiếng Anh là gì?
quỹ khen thưởng phúc lợi tiếng Anh là bonus and welfare fund /ˈboʊnəs ænd ˈwɛlˌfɛr fʌnd/. Quỹ dùng để thưởng và phúc lợi cho nhân viên trong công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bonus and welfare fund
Ví dụ câu với quỹ khen thưởng phúc lợi / bonus and welfare fund
- 1
The company allocated a bonus and welfare fund for its employees.
Công ty đã phân bổ quỹ thưởng và phúc lợi cho nhân viên của mình.
- 2
Employees can benefit from the bonus and welfare fund during festivals.
Nhân viên có thể hưởng lợi từ quỹ thưởng và phúc lợi trong các dịp lễ.
Ghi chú dùng từ quỹ khen thưởng phúc lợi
Quỹ thưởng và phúc lợi là nguồn tài chính dành cho việc thưởng và hỗ trợ phúc lợi cho nhân viên. Các thuật ngữ liên quan: 'benefits' (phúc lợi), 'employee rewards' (thưởng cho nhân viên), 'fund allocation' (phân bổ quỹ).
Video minh hoạ quỹ khen thưởng phúc lợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỹ khen thưởng phúc lợi
Câu hỏi thường gặp về "quỹ khen thưởng phúc lợi"
Quỹ khen thưởng phúc lợi tiếng Anh là gì?
Quỹ khen thưởng phúc lợi tiếng Anh là "bonus and welfare fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ dùng để thưởng và phúc lợi cho nhân viên trong công ty hoặc tổ chức.
"bonus and welfare fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bonus and welfare fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ khen thưởng phúc lợi". Quỹ thưởng và phúc lợi là nguồn tài chính dành cho việc thưởng và hỗ trợ phúc lợi cho nhân viên.
Phát âm "bonus and welfare fund" như thế nào?
"bonus and welfare fund" có phiên âm IPA /ˈboʊnəs ænd ˈwɛlˌfɛr fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bonus and welfare fund"?
Công ty đã phân bổ quỹ thưởng và phúc lợi cho nhân viên của mình. — The company allocated a bonus and welfare fund for its employees.