Tiếng Việt
Quy mô dân số tiếng Anh là gì?
quy mô dân số tiếng Anh là population size /ˌpɑpjəˈleɪʃən saɪz/. Số lượng người trong một khu vực hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
population size
Ví dụ câu với quy mô dân số / population size
- 1
Population size ảnh hưởng đến quy mô phát triển kinh tế của một quốc gia.
The population size of the city has doubled in the last decade.
- 2
Quy mô dân số là yếu tố quan trọng trong việc hoạch định chính sách công cộng.
Urban planners consider population size when designing new infrastructure.
Ghi chú dùng từ quy mô dân số
Quy mô dân số đề cập đến số lượng người trong một khu vực. Các thuật ngữ liên quan: 'dân số' (population), 'tăng trưởng dân số' (population growth), 'đô thị' (urban area).
Video minh hoạ quy mô dân số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy mô dân số
Câu hỏi thường gặp về "quy mô dân số"
Quy mô dân số tiếng Anh là gì?
Quy mô dân số tiếng Anh là "population size" (danh từ), nghĩa là: Số lượng người trong một khu vực hoặc cộng đồng.
"population size" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"population size" nghĩa tiếng Việt là "quy mô dân số". Quy mô dân số đề cập đến số lượng người trong một khu vực.
Phát âm "population size" như thế nào?
"population size" có phiên âm IPA /ˌpɑpjəˈleɪʃən saɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "population size"?
The population size of the city has doubled in the last decade. — Population size ảnh hưởng đến quy mô phát triển kinh tế của một quốc gia.