Tiếng Việt
Quỳ mọp trước ai tiếng Anh là gì?
quỳ mọp trước ai tiếng Anh là Kneel humbly before someone /nil ˈhʌmbli bɪˈfɔr/. quỳ gối một cách kính cẩn trước ai đó để thể hiện sự tôn trọng hoặc xin xá lỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kneel humbly before someone
Ví dụ câu với quỳ mọp trước ai / Kneel humbly before someone
- 1
He had to kneel humbly before the king to seek forgiveness.
Anh ấy phải quỳ mọp trước vua để xin lỗi.
- 2
She knelt humbly before her elders during the ceremony.
Cô ấy quỳ mọp trước các bậc trưởng thượng trong buổi lễ.
Ghi chú dùng từ quỳ mọp trước ai
Diễn đạt hành động quỳ gối một cách tôn kính hoặc khi xin xá lỗi. Các từ liên quan: 'bow' (cúi chào), 'genuflect' (quỳ gối thể hiện sự tôn kính), 'respect' (sự tôn trọng), 'apology' (lời xin lỗi).
Video minh hoạ quỳ mọp trước ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỳ mọp trước ai
Câu hỏi thường gặp về "quỳ mọp trước ai"
Quỳ mọp trước ai tiếng Anh là gì?
Quỳ mọp trước ai tiếng Anh là "Kneel humbly before someone" (cụm từ), nghĩa là: quỳ gối một cách kính cẩn trước ai đó để thể hiện sự tôn trọng hoặc xin xá lỗi.
"Kneel humbly before someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kneel humbly before someone" nghĩa tiếng Việt là "quỳ mọp trước ai". Diễn đạt hành động quỳ gối một cách tôn kính hoặc khi xin xá lỗi.
Phát âm "Kneel humbly before someone" như thế nào?
"Kneel humbly before someone" có phiên âm IPA /nil ˈhʌmbli bɪˈfɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kneel humbly before someone"?
Anh ấy phải quỳ mọp trước vua để xin lỗi. — He had to kneel humbly before the king to seek forgiveness.