Tiếng Việt
Quỷ vương tiếng Anh là gì?
quỷ vương tiếng Anh là demon king /ˈdiː.mən ˈkɪŋ/. Vua của các quỷ hoặc thế lực tà ác trong truyện thần thoại hoặc giả tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
demon king
Ví dụ câu với quỷ vương / demon king
- 1
The demon king ruled over the dark realm.
Quỷ vương cai trị vương quốc tối tăm.
- 2
Many stories depict the demon king as a powerful evil entity.
Nhiều câu chuyện mô tả quỷ vương như một thực thể ác mạnh mẽ.
Ghi chú dùng từ quỷ vương
Quỷ vương là một nhân vật phản diện trong truyện thần thoại hoặc giả tưởng, thường liên quan đến thế lực tà ác. Các từ liên quan: 'demon' (quỷ), 'ruler' (người cai trị), 'evil' (ác).
Video minh hoạ quỷ vương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỷ vương
Câu hỏi thường gặp về "quỷ vương"
Quỷ vương tiếng Anh là gì?
Quỷ vương tiếng Anh là "demon king" (danh từ), nghĩa là: Vua của các quỷ hoặc thế lực tà ác trong truyện thần thoại hoặc giả tưởng.
"demon king" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"demon king" nghĩa tiếng Việt là "quỷ vương". Quỷ vương là một nhân vật phản diện trong truyện thần thoại hoặc giả tưởng, thường liên quan đến thế lực tà ác.
Phát âm "demon king" như thế nào?
"demon king" có phiên âm IPA /ˈdiː.mən ˈkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "demon king"?
Quỷ vương cai trị vương quốc tối tăm. — The demon king ruled over the dark realm.