Tiếng Việt
Quỹ thời gian tiếng Anh là gì?
quỹ thời gian tiếng Anh là time budget /taɪm ˈbʌʤɪt/. kế hoạch phân bổ thời gian cho các hoạt động khác nhau trong ngày hoặc tuần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
time budget
Ví dụ câu với quỹ thời gian / time budget
- 1
Tôi cần lập quỹ thời gian để hoàn thành dự án đúng hạn.
I need to create a time budget to finish the project on time.
- 2
Quỹ thời gian giúp tôi quản lý công việc hiệu quả hơn.
A time budget helps me manage my tasks more effectively.
Ghi chú dùng từ quỹ thời gian
Quỹ thời gian là kế hoạch phân bổ thời gian cho các hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'schedule' (lịch trình), 'time management' (quản lý thời gian), 'productivity' (hiệu quả làm việc).
Video minh hoạ quỹ thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỹ thời gian
Câu hỏi thường gặp về "quỹ thời gian"
Quỹ thời gian tiếng Anh là gì?
Quỹ thời gian tiếng Anh là "time budget" (danh từ), nghĩa là: kế hoạch phân bổ thời gian cho các hoạt động khác nhau trong ngày hoặc tuần.
"time budget" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"time budget" nghĩa tiếng Việt là "quỹ thời gian". Quỹ thời gian là kế hoạch phân bổ thời gian cho các hoạt động.
Phát âm "time budget" như thế nào?
"time budget" có phiên âm IPA /taɪm ˈbʌʤɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "time budget"?
I need to create a time budget to finish the project on time. — Tôi cần lập quỹ thời gian để hoàn thành dự án đúng hạn.